Xem tất cả

keel over

B2

Đột ngột ngã lăn ra, có thể là thuyền bị lật hoặc người bị gục xuống.

Giải thích đơn giản

Đột ngột ngã xuống hoặc nghiêng đổ sang một bên, như khi ai đó ngất xỉu.

"keel over" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Về người) đột ngột ngã gục, đặc biệt do ngất xỉu hoặc quỵ vì bệnh, kiệt sức hay sốc.

2

(Về thuyền hoặc tàu) nghiêng sang bên và bị lật.

3

(Thân mật, đôi khi hài hước) Chết đột ngột.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Thuyền lật nghiêng sang một bên để phần keel (đáy thuyền) hướng ra ngoài.

Thực sự có nghĩa là

Đột ngột ngã xuống hoặc nghiêng đổ sang một bên, như khi ai đó ngất xỉu.

Mẹo sử dụng

Ban đầu đây là một thuật ngữ hàng hải: keel là phần đáy thuyền, và 'keeling over' nghĩa là thuyền nghiêng lật sang bên. Trong lời nói hằng ngày, cụm này thường dùng nhất để chỉ một người ngất hoặc gục xuống đột ngột. Cũng có thể được dùng theo cách hài hước.

Cách chia động từ "keel over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
keel over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
keels over
he/she/it
Quá khứ đơn
keeled over
yesterday
Quá khứ phân từ
keeled over
have + pp
Dạng -ing
keeling over
tiếp diễn

Nghe "keel over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "keel over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.