phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"keel"
1 cụm động từ dùng động từ này
keel over
B2
Đột ngột ngã lăn ra, có thể là thuyền bị lật hoặc người bị gục xuống.