Xem tất cả

heel over

C1

Thuyền hoặc tàu nghiêng sang một bên, đặc biệt do gió hoặc tải trọng không đều.

Giải thích đơn giản

Khi một chiếc thuyền nghiêng sang một phía.

"heel over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thuyền buồm nghiêng hoặc lật sang một bên, thường do áp lực gió lên cánh buồm.

2

Bất kỳ vật hay người nào nghiêng nguy hiểm sang một bên.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Để gót (mặt dưới/đáy) nghiêng sang một bên.

Thực sự có nghĩa là

Khi một chiếc thuyền nghiêng sang một phía.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là thuật ngữ hàng hải/thuyền buồm. 'Heel' là thuật ngữ thuyền buồm chuẩn cho việc thuyền nghiêng ngang. Cũng có thể dùng không chặt chẽ để chỉ bất kỳ vật gì nghiêng sang một bên.

Cách chia động từ "heel over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
heel over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
heels over
he/she/it
Quá khứ đơn
heeled over
yesterday
Quá khứ phân từ
heeled over
have + pp
Dạng -ing
heeling over
tiếp diễn

Nghe "heel over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "heel over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.