Cụm động từ bắt đầu bằng "heel"
3 cụm động từ dùng động từ này
heel out
C1
Trong huấn luyện chó, lệnh yêu cầu chó xoay phần mông ra ngoài, xa người huấn luyện.
heel over
C1
Thuyền hoặc tàu nghiêng sang một bên, đặc biệt do gió hoặc tải trọng không đều.
heel up
C1
Nâng hoặc nghiêng phần gót của thứ gì đó lên; cũng là lệnh huấn luyện chó để đưa chó vào vị trí gót.