Xem tất cả

heel up

C1

Nâng hoặc nghiêng phần gót của thứ gì đó lên; cũng là lệnh huấn luyện chó để đưa chó vào vị trí gót.

Giải thích đơn giản

Nghiêng thứ gì đó để phần sau hoặc phần đáy đi lên, hoặc đưa chó vào vị trí đi kèm.

"heel up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trong thuyền buồm, thuyền nghiêng để đuôi nổi lên khỏi mặt nước.

2

Trong huấn luyện chó, lệnh đưa chó vào vị trí đi kèm bên cạnh người huấn luyện.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển gót (phần sau/đáy) lên trên.

Thực sự có nghĩa là

Nghiêng thứ gì đó để phần sau hoặc phần đáy đi lên, hoặc đưa chó vào vị trí đi kèm.

Mẹo sử dụng

Dùng trong thuyền buồm (thuyền nghiêng đuôi lên) và trong huấn luyện chó. Cả hai đều là cách dùng rất chuyên biệt.

Cách chia động từ "heel up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
heel up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
heels up
he/she/it
Quá khứ đơn
heeled up
yesterday
Quá khứ phân từ
heeled up
have + pp
Dạng -ing
heeling up
tiếp diễn

Nghe "heel up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "heel up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.