Xem tất cả

swing out

B2

Di chuyển ra ngoài theo một vòng cung, quay quanh một điểm cố định, như khi cửa mở ra hoặc xe lệch ra khỏi làn.

Giải thích đơn giản

Di chuyển ra khỏi vị trí theo một đường cong lớn, như cửa mở ra ngoài hoặc xe nhập vào dòng xe.

"swing out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Di chuyển ra ngoài bằng chuyển động xoay theo hình cung, như khi cửa hoặc cổng mở ra xa bạn.

2

Dùng cho xe cộ: di chuyển ra khỏi làn hoặc chỗ đỗ bằng một chuyển động cong.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Quay theo hình cung theo hướng ra ngoài, rời xa một điểm trung tâm.

Thực sự có nghĩa là

Di chuyển ra khỏi vị trí theo một đường cong lớn, như cửa mở ra ngoài hoặc xe nhập vào dòng xe.

Mẹo sử dụng

Thường dùng cho xe đổi làn, cửa mở, tay cần cẩu vươn ra và người bước ra ngoài. Trong nhạc jazz, từ này cũng dùng để chỉ chơi nhạc đầy năng lượng và nhịp điệu ('the band was really swinging out').

Cách chia động từ "swing out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
swing out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
swings out
he/she/it
Quá khứ đơn
swinged out
yesterday
Quá khứ phân từ
swinged out
have + pp
Dạng -ing
swinging out
tiếp diễn

Nghe "swing out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "swing out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.