Di chuyển ra ngoài bằng chuyển động xoay theo hình cung, như khi cửa hoặc cổng mở ra xa bạn.
swing out
Di chuyển ra ngoài theo một vòng cung, quay quanh một điểm cố định, như khi cửa mở ra hoặc xe lệch ra khỏi làn.
Di chuyển ra khỏi vị trí theo một đường cong lớn, như cửa mở ra ngoài hoặc xe nhập vào dòng xe.
"swing out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng cho xe cộ: di chuyển ra khỏi làn hoặc chỗ đỗ bằng một chuyển động cong.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Quay theo hình cung theo hướng ra ngoài, rời xa một điểm trung tâm.
Di chuyển ra khỏi vị trí theo một đường cong lớn, như cửa mở ra ngoài hoặc xe nhập vào dòng xe.
Thường dùng cho xe đổi làn, cửa mở, tay cần cẩu vươn ra và người bước ra ngoài. Trong nhạc jazz, từ này cũng dùng để chỉ chơi nhạc đầy năng lượng và nhịp điệu ('the band was really swinging out').
Cách chia động từ "swing out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "swing out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "swing out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.