Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "swing"

8 cụm động từ dùng động từ này

swing away
B1

Đung đưa hoặc vung liên tục, dùng hết sức, hoặc chuyển ra xa theo một đường cong.

swing back
B2

Di chuyển trở lại vị trí cũ theo hình vòng cung, hoặc quay về trạng thái trước đó, đặc biệt trong chính trị hoặc dư luận.

swing by
B1

Gh ghé qua một nơi trong thời gian ngắn, không quá trang trọng, thường là trên đường đi nơi khác.

swing for
B2

Cố đánh trúng ai hoặc cái gì bằng một cú vung mạnh; ngoài ra còn là một cách nói cũ trong tiếng Anh Anh chỉ việc bị treo cổ vì tội ác.

swing off
B2

Rời khỏi tuyến đường hoặc hướng chính bằng cách rẽ ra theo một chuyển động cong, mềm.

swing out
B2

Di chuyển ra ngoài theo một vòng cung, quay quanh một điểm cố định, như khi cửa mở ra hoặc xe lệch ra khỏi làn.

swing over
B2

Di chuyển hoặc chuyển sang phía bên kia của một vật theo hình vòng cung, hoặc đổi phe, ý kiến hay lập trường sang phía khác.

swing through
B2

Đi qua một nơi hoặc nhiều nơi một cách thoải mái, thường chỉ trong thời gian ngắn và như một phần của chuyến đi lớn hơn.