Xem tất cả

swing away

B1

Đung đưa hoặc vung liên tục, dùng hết sức, hoặc chuyển ra xa theo một đường cong.

Giải thích đơn giản

Tiếp tục đánh hoặc vung mạnh đầy năng lượng, hoặc đung đưa sang một bên rồi đi ra xa.

"swing away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tiếp tục đánh, đấm hoặc ra đòn lặp đi lặp lại và đầy mạnh mẽ, không giữ lại.

2

Quay hoặc di chuyển theo một đường cong ra xa khỏi một vị trí hay điểm nào đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đung đưa hoặc quay theo một cung tròn đi xa khỏi điểm ban đầu.

Thực sự có nghĩa là

Tiếp tục đánh hoặc vung mạnh đầy năng lượng, hoặc đung đưa sang một bên rồi đi ra xa.

Mẹo sử dụng

Trong cách dùng thân mật, 'swing away' thường là lời khích lệ, nghĩa là 'cứ đánh đi/cứ thử đi'. Trong ngữ cảnh vật lý, nó miêu tả chuyển động đi xa theo hình vòng cung.

Cách chia động từ "swing away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
swing away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
swings away
he/she/it
Quá khứ đơn
swinged away
yesterday
Quá khứ phân từ
swinged away
have + pp
Dạng -ing
swinging away
tiếp diễn

Nghe "swing away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "swing away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.