Tiếp tục đánh, đấm hoặc ra đòn lặp đi lặp lại và đầy mạnh mẽ, không giữ lại.
swing away
Đung đưa hoặc vung liên tục, dùng hết sức, hoặc chuyển ra xa theo một đường cong.
Tiếp tục đánh hoặc vung mạnh đầy năng lượng, hoặc đung đưa sang một bên rồi đi ra xa.
"swing away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Quay hoặc di chuyển theo một đường cong ra xa khỏi một vị trí hay điểm nào đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đung đưa hoặc quay theo một cung tròn đi xa khỏi điểm ban đầu.
Tiếp tục đánh hoặc vung mạnh đầy năng lượng, hoặc đung đưa sang một bên rồi đi ra xa.
Trong cách dùng thân mật, 'swing away' thường là lời khích lệ, nghĩa là 'cứ đánh đi/cứ thử đi'. Trong ngữ cảnh vật lý, nó miêu tả chuyển động đi xa theo hình vòng cung.
Cách chia động từ "swing away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "swing away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "swing away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.