Đi qua ngắn gọn một nơi hoặc vài nơi, thường như một phần của chuyến đi hoặc chuyến công tác lớn hơn.
swing through
Đi qua một nơi hoặc nhiều nơi một cách thoải mái, thường chỉ trong thời gian ngắn và như một phần của chuyến đi lớn hơn.
Nhanh chóng ghé hoặc đi qua một nơi hay vài nơi, thường không ở lại lâu.
"swing through" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Di chuyển xuyên qua một thứ gì đó theo chuyển động đung đưa hình cung.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển theo hình cung qua một không gian, như con lắc đi từ bên này sang bên kia.
Nhanh chóng ghé hoặc đi qua một nơi hay vài nơi, thường không ở lại lâu.
Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, thường dùng cho chuyến đi vận động chính trị, chuyến quảng bá hoặc lịch trình du lịch không quá trang trọng. Rất giống 'swing by', nhưng dùng khi đi qua cả một vùng thay vì một địa điểm đơn lẻ.
Cách chia động từ "swing through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "swing through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "swing through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.