Xem tất cả

swing back

B2

Di chuyển trở lại vị trí cũ theo hình vòng cung, hoặc quay về trạng thái trước đó, đặc biệt trong chính trị hoặc dư luận.

Giải thích đơn giản

Di chuyển ngược lại như con lắc, hoặc để một việc nào đó (như kết quả bầu cử hay thời trang) quay về như trước.

"swing back" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dùng cho vật thể: di chuyển trở lại vị trí ban đầu theo một vòng cung.

2

Dùng cho dư luận, xu hướng bỏ phiếu hoặc tâm trạng: đổi hướng và quay lại gần vị trí trước đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đung đưa quay trở lại vị trí trước đó, như con lắc quay lại.

Thực sự có nghĩa là

Di chuyển ngược lại như con lắc, hoặc để một việc nào đó (như kết quả bầu cử hay thời trang) quay về như trước.

Mẹo sử dụng

Rất thường gặp trong báo chí chính trị khi nói về thăm dò dư luận hoặc kết quả bầu cử đảo chiều. Cũng dùng để miêu tả cửa, con lắc và vật chuyển động quay lại. Ẩn dụ 'con lắc' xuất hiện khá rõ trong nhiều bài viết chính trị.

Cách chia động từ "swing back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
swing back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
swings back
he/she/it
Quá khứ đơn
swinged back
yesterday
Quá khứ phân từ
swinged back
have + pp
Dạng -ing
swinging back
tiếp diễn

Nghe "swing back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "swing back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.