Đung đưa thực sự từ bên này sang bên kia, thường khi đang bám vào dây hoặc thanh.
swing over
Di chuyển hoặc chuyển sang phía bên kia của một vật theo hình vòng cung, hoặc đổi phe, ý kiến hay lập trường sang phía khác.
Đung đưa sang phía bên kia, hoặc đổi sang ủng hộ phía khác.
"swing over" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đổi sự ủng hộ, ý kiến hoặc lập trường từ phe này sang phe khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Quay theo hình cung để đi từ bên này sang bên kia.
Đung đưa sang phía bên kia, hoặc đổi sang ủng hộ phía khác.
Dùng theo nghĩa vật lý khi di chuyển qua một khoảng trống (ví dụ đu dây sang bên kia) và theo nghĩa bóng khi đổi lập trường chính trị hoặc ý kiến. Nghĩa bóng rất phổ biến trong tin tức chính trị và thể thao.
Cách chia động từ "swing over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "swing over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "swing over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.