Xem tất cả

swing over

B2

Di chuyển hoặc chuyển sang phía bên kia của một vật theo hình vòng cung, hoặc đổi phe, ý kiến hay lập trường sang phía khác.

Giải thích đơn giản

Đung đưa sang phía bên kia, hoặc đổi sang ủng hộ phía khác.

"swing over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đung đưa thực sự từ bên này sang bên kia, thường khi đang bám vào dây hoặc thanh.

2

Đổi sự ủng hộ, ý kiến hoặc lập trường từ phe này sang phe khác.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Quay theo hình cung để đi từ bên này sang bên kia.

Thực sự có nghĩa là

Đung đưa sang phía bên kia, hoặc đổi sang ủng hộ phía khác.

Mẹo sử dụng

Dùng theo nghĩa vật lý khi di chuyển qua một khoảng trống (ví dụ đu dây sang bên kia) và theo nghĩa bóng khi đổi lập trường chính trị hoặc ý kiến. Nghĩa bóng rất phổ biến trong tin tức chính trị và thể thao.

Cách chia động từ "swing over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
swing over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
swings over
he/she/it
Quá khứ đơn
swinged over
yesterday
Quá khứ phân từ
swinged over
have + pp
Dạng -ing
swinging over
tiếp diễn

Nghe "swing over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "swing over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.