Xem tất cả

spill out

B1

trào, rơi hoặc đi ra khỏi một nơi theo cách mất kiểm soát

Giải thích đơn giản

đi ra ngoài đột ngột hoặc với số lượng lớn

"spill out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

rơi hoặc chảy ra khỏi một vật chứa hoặc không gian một cách vô tình hoặc với số lượng lớn

2

đi ra khỏi một nơi với số lượng đông và khá lộn xộn

3

được bộc lộ ra đột ngột và tự do, đặc biệt là lời nói hoặc cảm xúc

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

tràn từ bên trong ra bên ngoài

Thực sự có nghĩa là

đi ra ngoài đột ngột hoặc với số lượng lớn

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen cho chất lỏng hoặc đồ vật, và theo nghĩa bóng cho người, lời nói hoặc cảm xúc tuôn ra đột ngột.

Cách chia động từ "spill out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
spill out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
spills out
he/she/it
Quá khứ đơn
spilled out
yesterday
Quá khứ phân từ
spilled out
have + pp
Dạng -ing
spilling out
tiếp diễn

Nghe "spill out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "spill out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.