Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "spill"

2 cụm động từ dùng động từ này

spill out
B1

trào, rơi hoặc đi ra khỏi một nơi theo cách mất kiểm soát

spill over
B2

lan ra ngoài giới hạn hoặc khu vực ban đầu sang nơi khác