tràn qua mép của một vật chứa hoặc không gian vì bên trong có quá nhiều
spill over
lan ra ngoài giới hạn hoặc khu vực ban đầu sang nơi khác
vượt ra ngoài ranh giới và ảnh hưởng sang nơi hoặc tình huống khác
"spill over" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
lan sang một nơi, khu vực hoặc tình huống khác ngoài phạm vi ban đầu
kéo dài từ một giai đoạn hoặc hoạt động sang giai đoạn hay hoạt động khác và gây ảnh hưởng tới nó
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
tràn qua mép
vượt ra ngoài ranh giới và ảnh hưởng sang nơi hoặc tình huống khác
Thường gặp trong tin tức và văn viết trang trọng khi nói về bạo lực, xung đột, cảm xúc, chi phí và tác động lan sang các lĩnh vực khác.
Cách chia động từ "spill over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "spill over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "spill over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.