Xem tất cả

spill over

B2

lan ra ngoài giới hạn hoặc khu vực ban đầu sang nơi khác

Giải thích đơn giản

vượt ra ngoài ranh giới và ảnh hưởng sang nơi hoặc tình huống khác

"spill over" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

tràn qua mép của một vật chứa hoặc không gian vì bên trong có quá nhiều

2

lan sang một nơi, khu vực hoặc tình huống khác ngoài phạm vi ban đầu

3

kéo dài từ một giai đoạn hoặc hoạt động sang giai đoạn hay hoạt động khác và gây ảnh hưởng tới nó

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

tràn qua mép

Thực sự có nghĩa là

vượt ra ngoài ranh giới và ảnh hưởng sang nơi hoặc tình huống khác

Mẹo sử dụng

Thường gặp trong tin tức và văn viết trang trọng khi nói về bạo lực, xung đột, cảm xúc, chi phí và tác động lan sang các lĩnh vực khác.

Cách chia động từ "spill over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
spill over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
spills over
he/she/it
Quá khứ đơn
spilled over
yesterday
Quá khứ phân từ
spilled over
have + pp
Dạng -ing
spilling over
tiếp diễn

Nghe "spill over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "spill over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.