Lắc hoặc di chuyển lỏng lẻo trong một vật chứa, tạo ra tiếng lạch cạch.
rattle around
Phát ra tiếng lạch cạch khi di chuyển lỏng lẻo trong một vật chứa; hoặc sống hay đi lại trong một không gian quá rộng.
Khi một vật nảy qua lại ồn ào trong một thứ gì đó; hoặc khi một người đi lại trong ngôi nhà hay không gian rất trống vắng.
"rattle around" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Sống hoặc đi lại trong một không gian quá rộng, tạo cảm giác trống trải hoặc cô lập.
Cứ tồn tại trong đầu ai đó như một ý nghĩ, suy nghĩ hoặc ký ức.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đồ vật lắc qua lại trong một vật chứa và phát ra tiếng động — như đồng xu trong chiếc lọ.
Khi một vật nảy qua lại ồn ào trong một thứ gì đó; hoặc khi một người đi lại trong ngôi nhà hay không gian rất trống vắng.
Dùng trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ. Nghĩa bóng, đi lại trong một không gian lớn và trống, gợi cảm giác cô đơn hoặc lạc lõng. Thân mật ở cả hai nghĩa. Cũng có thể tả một ý nghĩ cứ quay đi quay lại trong đầu ai đó: 'It's been rattling around in my head.'
Cách chia động từ "rattle around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rattle around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rattle around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.