Vận chuyển hàng hóa hoặc con người qua biển hoặc qua quãng đường dài.
ship over
Gửi hoặc chở thứ gì đó (hoặc ai đó) qua biển hay qua quãng đường dài, thường bằng tàu hoặc vận tải hàng hóa.
Gửi thứ gì đó qua đại dương hoặc đi xa, thường bằng tàu hoặc dịch vụ chở hàng lớn.
"ship over" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Lịch sử) Chở người, công nhân, hoặc binh lính qua đại dương tới một nước khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Gửi thứ gì đó bằng tàu, đưa nó đi qua mặt nước.
Gửi thứ gì đó qua đại dương hoặc đi xa, thường bằng tàu hoặc dịch vụ chở hàng lớn.
Phổ biến trong thương mại, xuất nhập khẩu, và các ngữ cảnh lịch sử (ví dụ gửi hàng hoặc đưa người từ nước này sang nước khác). Cũng có thể được dùng rộng hơn để chỉ việc gửi đồ ra nước ngoài, kể cả bằng máy bay hoặc chuyển phát.
Cách chia động từ "ship over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "ship over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "ship over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.