Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "ship"

2 cụm động từ dùng động từ này

ship out
B1

Rời đi bằng tàu hoặc được điều ra nước ngoài, đặc biệt trong quân đội; hoặc gửi hàng đi để giao.

ship over
B2

Gửi hoặc chở thứ gì đó (hoặc ai đó) qua biển hay qua quãng đường dài, thường bằng tàu hoặc vận tải hàng hóa.