Xem tất cả

ship out

B1

Rời đi bằng tàu hoặc được điều ra nước ngoài, đặc biệt trong quân đội; hoặc gửi hàng đi để giao.

Giải thích đơn giản

Rời đi bằng tàu hoặc được gửi đến nơi khác; thường dùng cho lính ra nước ngoài hoặc hàng hóa được gửi đi.

"ship out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Được điều ra nước ngoài để làm nhiệm vụ quân sự, hoặc rời đi để nhận nhiệm sở ở nước ngoài.

2

Gửi hàng hóa hoặc sản phẩm đi để giao hoặc phân phối.

3

(Thân mật) Rời khỏi hoặc bị cho nghỉ khỏi công việc hay vị trí; thường gặp trong cụm 'shape up or ship out'.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Rời đi hoặc gửi thứ gì đó bằng tàu.

Thực sự có nghĩa là

Rời đi bằng tàu hoặc được gửi đến nơi khác; thường dùng cho lính ra nước ngoài hoặc hàng hóa được gửi đi.

Mẹo sử dụng

Có cả nghĩa quân sự (binh lính được điều tới vùng chiến sự) và nghĩa thương mại (công ty gửi hàng đi). Cụm 'shape up or ship out' là thành ngữ rất phổ biến, nghĩa là 'cải thiện cách cư xử nếu không thì rời đi'. Trong nghĩa quân sự, cụm này chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ.

Cách chia động từ "ship out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
ship out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
ships out
he/she/it
Quá khứ đơn
shiped out
yesterday
Quá khứ phân từ
shiped out
have + pp
Dạng -ing
shiping out
tiếp diễn

Nghe "ship out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "ship out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.