Bôi sơn ngụy trang lên mặt và cơ thể, hoặc mặc đồ ngụy trang, trước một nhiệm vụ quân sự, buổi săn hoặc hoạt động tương tự.
camo up
Mặc đồ hoặc bôi sơn ngụy trang để hòa vào môi trường tự nhiên hoặc chiến thuật.
Phủ lên người sơn hay quần áo màu xanh, nâu để động vật hoặc kẻ địch khó nhìn thấy.
"camo up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Thân mật/hài hước) Mặc quần áo họa tiết ngụy trang như một lựa chọn thời trang.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tự phủ đồ ngụy trang lên người.
Phủ lên người sơn hay quần áo màu xanh, nâu để động vật hoặc kẻ địch khó nhìn thấy.
Dùng trong quân đội, săn bắn, paintball và airsoft. Phổ biến hơn "cammy up". Đôi khi cũng được dùng đùa để chỉ mặc đồ họa tiết lính như thời trang.
Cách chia động từ "camo up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "camo up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "camo up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.