Truy đuổi ai hoặc cái gì đó về mặt thực tế và bắt được.
chase down
Đuổi theo và bắt được ai/cái gì; hoặc kiên trì tìm kiếm cho đến khi tìm ra thông tin hoặc một người nào đó.
Chạy theo ai đó cho đến khi bắt được họ; hoặc tiếp tục tìm cho đến khi bạn thấy thứ mình cần.
"chase down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Kiên trì tìm kiếm cho đến khi tìm ra thông tin, câu trả lời hoặc một người nào đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đuổi theo ai đó rồi hạ họ xuống, tức là truy đuổi và cuối cùng bắt được.
Chạy theo ai đó cho đến khi bắt được họ; hoặc tiếp tục tìm cho đến khi bạn thấy thứ mình cần.
Phổ biến trong thể thao (đuổi kịp đối thủ hoặc khoảng cách điểm số), thực thi pháp luật (cảnh sát truy đuổi nghi phạm), và các ngữ cảnh thường ngày (tìm ra một thông tin hoặc liên hệ). Tân ngữ thường đứng sau 'down'.
Cách chia động từ "chase down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "chase down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "chase down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.