1
Xuống khỏi ngựa hoặc bước xuống khỏi xe hay vị trí cao.
Xuống khỏi ngựa, xe cộ hoặc vị trí cao (cổ).
Đi xuống khỏi ngựa hoặc chỗ cao.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Xuống khỏi ngựa hoặc bước xuống khỏi xe hay vị trí cao.
Hạ xuống hoặc bước xuống một cách nhẹ nhàng.
Đi xuống khỏi ngựa hoặc chỗ cao.
Cổ; chủ yếu gặp trong văn học cũ, đặc biệt là truyện miền Tây nước Mỹ hoặc văn bản Anh thế kỷ 19. Người hiện đại thường nói 'get down' hoặc 'dismount' thay thế.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "light down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.