Chờ, đặc biệt là trong thời gian ngắn, thường dùng như hướng dẫn trực tiếp.
hold on
Chờ một chút, bám chặt vào thứ gì đó, hoặc tiếp tục vượt qua khó khăn.
Chờ một chút, giữ chặt thứ gì đó, hoặc tiếp tục dù mọi thứ khó khăn.
"hold on" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bám chặt vào thứ gì đó bằng tay để tránh ngã hoặc mất nó.
Kiên trì hoặc chịu đựng qua tình huống khó khăn, thường với hy vọng mọi thứ sẽ được cải thiện.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bám vào thứ gì đó và tiếp tục giữ — trong suốt cho nghĩa vật lý.
Chờ một chút, giữ chặt thứ gì đó, hoặc tiếp tục dù mọi thứ khó khăn.
Cực kỳ phổ biến trong lời nói hàng ngày. 'Hold on' như hướng dẫn chờ được dùng liên tục trong cuộc gọi điện thoại và hội thoại. Nghĩa bám chặt trong suốt về mặt vật lý. Nghĩa kiên trì phổ biến trong ngữ cảnh động viên. Thường rút gọn thành 'hold on a second'.
Cách chia động từ "hold on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hold on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hold on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.