Trong bối cảnh quân sự hoặc di chuyển thực tế: rút lui hoặc lùi về vị trí phía sau hơn.
fall back
Lùi lại hoặc rút lui, đặc biệt khi bị áp lực.
Lùi lại hoặc quay về vị trí trước đó, nhất là khi mọi thứ trở nên khó khăn.
"fall back" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Với đồng hồ: được chỉnh lùi lại một giờ, như khi kết thúc giờ mùa hè.
Lùi người ra sau, thường vì ngạc nhiên hoặc mất thăng bằng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Rơi theo hướng lùi về sau.
Lùi lại hoặc quay về vị trí trước đó, nhất là khi mọi thứ trở nên khó khăn.
Phổ biến trong ngữ cảnh quân sự như quân lính rút lui và trong việc đổi giờ khi đồng hồ lùi lại vào mùa thu. Cũng dùng nghĩa bóng để nói về việc rút khỏi một lập trường hoặc vị trí.
Cách chia động từ "fall back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fall back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fall back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.