Xem tất cả

lay to

C1

Một thuật ngữ hàng hải có nghĩa là đưa tàu về trạng thái dừng hoặc gần như dừng; hoặc quy một việc cho một nguyên nhân cụ thể.

Giải thích đơn giản

Cho tàu dừng lại và chờ, hoặc nói rằng một việc xảy ra vì một lý do nào đó.

"lay to" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Hàng hải) Đưa tàu vào trạng thái đứng yên hoặc gần như dừng bằng cách điều chỉnh buồm hoặc động cơ.

2

(Cổ/trang trọng) Quy một việc cho một nguyên nhân hoặc một người cụ thể.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đưa một thứ về trạng thái dừng hoặc nghỉ.

Thực sự có nghĩa là

Cho tàu dừng lại và chờ, hoặc nói rằng một việc xảy ra vì một lý do nào đó.

Mẹo sử dụng

Nghĩa hàng hải là nghĩa chuyên ngành và hiếm khi gặp ngoài bối cảnh đi biển. Nghĩa quy nguyên nhân ("lay to" = "attribute to") mang sắc thái cổ trong tiếng Anh hiện đại và phần lớn đã được thay bằng "put down to" hoặc "attribute to". Người học hiếm khi gặp cụm này.

Cách chia động từ "lay to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lay to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lays to
he/she/it
Quá khứ đơn
laid to
yesterday
Quá khứ phân từ
laid to
have + pp
Dạng -ing
laying to
tiếp diễn

Nghe "lay to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lay to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.