(Hàng hải) Đưa tàu vào trạng thái đứng yên hoặc gần như dừng bằng cách điều chỉnh buồm hoặc động cơ.
lay to
Một thuật ngữ hàng hải có nghĩa là đưa tàu về trạng thái dừng hoặc gần như dừng; hoặc quy một việc cho một nguyên nhân cụ thể.
Cho tàu dừng lại và chờ, hoặc nói rằng một việc xảy ra vì một lý do nào đó.
"lay to" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Cổ/trang trọng) Quy một việc cho một nguyên nhân hoặc một người cụ thể.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đưa một thứ về trạng thái dừng hoặc nghỉ.
Cho tàu dừng lại và chờ, hoặc nói rằng một việc xảy ra vì một lý do nào đó.
Nghĩa hàng hải là nghĩa chuyên ngành và hiếm khi gặp ngoài bối cảnh đi biển. Nghĩa quy nguyên nhân ("lay to" = "attribute to") mang sắc thái cổ trong tiếng Anh hiện đại và phần lớn đã được thay bằng "put down to" hoặc "attribute to". Người học hiếm khi gặp cụm này.
Cách chia động từ "lay to"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lay to" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lay to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.