Xem tất cả

let through

B1

Cho ai đó hoặc thứ gì đó đi qua một rào chắn, chốt kiểm soát hoặc vật cản.

Giải thích đơn giản

Cho ai đó hoặc thứ gì đó đi qua cổng, cửa hoặc đám đông.

"let through" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cho một người hoặc phương tiện đi qua một điểm kiểm soát như cổng, biên giới hoặc rào chắn an ninh.

2

Cho một đạo luật, đề xuất hoặc quyết định vượt qua quy trình phê duyệt.

3

(Thể thao) Không chặn được bóng, để nó đi vào lưới hoặc vượt qua hàng phòng ngự.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Mở đường để thứ gì đó đi xuyên qua hẳn sang phía bên kia.

Thực sự có nghĩa là

Cho ai đó hoặc thứ gì đó đi qua cổng, cửa hoặc đám đông.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh an ninh, kiểm soát biên giới, đám đông, hoặc dự luật được thông qua quốc hội. Cũng dùng trong thể thao khi thủ môn hay hậu vệ để bóng lọt qua. Tân ngữ có thể đứng giữa "let" và "through".

Cách chia động từ "let through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
let through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lets through
he/she/it
Quá khứ đơn
let through
yesterday
Quá khứ phân từ
let through
have + pp
Dạng -ing
letting through
tiếp diễn

Nghe "let through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "let through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.