Bí mật đưa hàng cấm hoặc người qua một trạm an ninh hoặc biên giới.
smuggle past
Bí mật mang hoặc đưa thứ gì đó hay ai đó qua lính gác, trạm kiểm soát, hoặc rào cản mà không bị phát hiện.
Lén mang thứ gì đó qua một nơi mà bạn không được phép mang nó qua.
"smuggle past" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đưa vào một thứ gì đó như ý tưởng, lời khẳng định, hoặc nội dung mà người khác không để ý hoặc không phản đối.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Buôn lậu hoặc vận chuyển lén một thứ gì đó qua một điểm kiểm soát.
Lén mang thứ gì đó qua một nơi mà bạn không được phép mang nó qua.
Dùng cả theo nghĩa đen (buôn lậu hàng qua hải quan) và nghĩa bóng (đưa một ý tưởng qua được khán giả hoài nghi). Nghĩa bóng khá phổ biến trong xuất bản và truyền thông.
Cách chia động từ "smuggle past"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "smuggle past" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "smuggle past" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.