Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "smuggle"

1 cụm động từ dùng động từ này

smuggle past
B2

Bí mật mang hoặc đưa thứ gì đó hay ai đó qua lính gác, trạm kiểm soát, hoặc rào cản mà không bị phát hiện.