Rời khỏi một nơi một cách lặng lẽ hoặc trong chốc lát mà không gây chú ý
slip out
Rời khỏi một nơi một cách lặng lẽ, hoặc lời nói/thông tin vô tình bị nói ra hay lộ ra
Lặng lẽ đi ra khỏi đâu đó, hoặc lỡ nói ra điều gì khi bạn không định nói
"slip out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng cho lời nói hoặc thông tin bị lộ ra một cách vô tình, không có ý nói ra
Trượt ra hoặc tuột ra khỏi vị trí hay khỏi tay nắm
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trượt ra khỏi một nơi
Lặng lẽ đi ra khỏi đâu đó, hoặc lỡ nói ra điều gì khi bạn không định nói
Nghĩa “lỡ nói ra” rất phổ biến; “it just slipped out” gần như là một cách nói cố định. Nghĩa “lặng lẽ rời đi” cũng rất thường gặp. Hầu như luôn là nội động từ.
Cách chia động từ "slip out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "slip out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "slip out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.