Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "slip"

14 cụm động từ dùng động từ này

slip away
B1

Lặng lẽ rời đi hoặc biến mất, hoặc dần trôi qua hay giảm đi.

slip back
B1

Lặng lẽ quay lại một nơi, trạng thái, hoặc thói quen trước đó, thường theo hướng không mong muốn.

slip by
B1

Trôi qua mà không bị chú ý, không bị bắt, hoặc không được tận dụng; thường nói về thời gian, cơ hội, lỗi, hoặc con người.

slip down
B1

Trượt xuống ngoài ý muốn, hoặc về đồ ăn thức uống thì rất dễ và dễ chịu khi nuốt.

slip in
B1

Đi vào một nơi một cách lặng lẽ, hoặc chèn thêm điều gì đó ngắn gọn mà không gây chú ý.

slip into
B1

Đi vào một trạng thái, thói quen, hoặc bộ quần áo một cách trôi chảy và thường không cần cố ý nhiều.

slip it to
B2

Đưa thứ gì đó cho ai đó một cách bí mật hoặc kín đáo.

slip off
B1

Cởi đồ ra một cách dễ dàng, hoặc lặng lẽ rời khỏi một nơi mà không bị chú ý.

slip one past
C1

Lừa ai đó hoặc để điều gì lọt qua mà họ không nhận ra hay không chặn lại được

slip out
B1

Rời khỏi một nơi một cách lặng lẽ, hoặc lời nói/thông tin vô tình bị nói ra hay lộ ra

slip past
B2

Đi qua người hoặc vật gì đó mà không bị chú ý hay ngăn lại

slip through
B2

Vượt qua rào cản, hệ thống hoặc các bước kiểm soát mà không bị bắt hay chặn lại

slip under
B2

Đi xuống bên dưới vật gì đó theo nghĩa vật lý, hoặc tránh bị chú ý, thường gặp trong cụm “slip under the radar”

slip up
B1

Mắc một lỗi nhỏ do bất cẩn