Xem tất cả

slip through

B2

Vượt qua rào cản, hệ thống hoặc các bước kiểm soát mà không bị bắt hay chặn lại

Giải thích đơn giản

Lọt qua một thứ gì đó, như quy định hoặc bước kiểm tra, mà không bị phát hiện

"slip through" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lọt qua một hệ thống hoặc các bước kiểm soát mà không bị phát hiện

2

Đi qua một khe hẹp hoặc khoảng trống

3

Bị bỏ sót hoặc bị bỏ qua, nhất là trong cụm “slip through the net/cracks”

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trượt qua một khe hở hoặc lỗ mở

Thực sự có nghĩa là

Lọt qua một thứ gì đó, như quy định hoặc bước kiểm tra, mà không bị phát hiện

Mẹo sử dụng

Thường xuất hiện trong các cụm cố định như “slip through the net” hoặc “slip through the cracks” (Anh-Mỹ). Hay dùng trong báo chí, chính trị và luật.

Cách chia động từ "slip through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
slip through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
slips through
he/she/it
Quá khứ đơn
sliped through
yesterday
Quá khứ phân từ
sliped through
have + pp
Dạng -ing
sliping through
tiếp diễn

Nghe "slip through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "slip through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.