Quay lại một nơi một cách lặng lẽ hoặc không bị chú ý.
slip back
Lặng lẽ quay lại một nơi, trạng thái, hoặc thói quen trước đó, thường theo hướng không mong muốn.
Lặng lẽ quay lại một nơi, hoặc quay về thói quen hay trạng thái xấu trước đây.
"slip back" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Quay trở lại một trạng thái, thói quen, hoặc tình trạng cũ, thường là xấu, và thường không cố ý.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lặng lẽ quay trở lại một nơi; nghĩa khá rõ.
Lặng lẽ quay lại một nơi, hoặc quay về thói quen hay trạng thái xấu trước đây.
Cụm này phổ biến cả ở nghĩa đen như lặng lẽ quay lại một căn phòng, và ở nghĩa bóng như quay lại thói quen cũ, nghiện ngập, hoặc một tình trạng kinh tế xấu hơn. Nghĩa bóng thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc thất vọng.
Cách chia động từ "slip back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "slip back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "slip back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.