Rời đi nhanh bằng những bước ngắn, dồn dập, thường theo kiểu lo lắng, rụt rè hoặc lén lút, nhất là với động vật nhỏ
scurry away
Di chuyển đi nhanh bằng những bước ngắn, dồn dập, thường theo kiểu lén lút hoặc lo lắng
Chạy đi nhanh bằng những bước nhỏ và gấp, như chuột hoặc như người đang sợ hay ngượng
"scurry away" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Rời khỏi một nơi nhanh và lặng lẽ, thường để tránh xấu hổ, bị trách hoặc đối đầu
(Nghĩa bóng) Rút lui nhanh khỏi một tình huống khó khăn hoặc một trách nhiệm
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Vội vã chạy đi khỏi một nơi bằng những bước ngắn — dễ hiểu
Chạy đi nhanh bằng những bước nhỏ và gấp, như chuột hoặc như người đang sợ hay ngượng
Thường dùng để tả động vật, nhất là loài gặm nhấm, hoặc người rời đi một cách vội vàng và lén lút. Gợi ý sự rụt rè, xấu hổ hoặc muốn tránh bị chú ý. Phổ biến trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng hoặc văn chương.
Cách chia động từ "scurry away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "scurry away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "scurry away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.