Xem tất cả

back in

A2

Di chuyển xe theo hướng lùi vào một khoảng trống, hoặc quay lại vị trí hay tình huống trước đó.

Giải thích đơn giản

Lùi xe vào chỗ đậu xe, hoặc quay lại nơi hoặc tình huống bạn đã từng có trước đây.

"back in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lùi xe vào một khoảng trống.

2

Quay trở lại hoặc tái gia nhập vào một tình huống, địa điểm hoặc hoạt động sau khi đã rời đi.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển lùi vào một khoảng trống.

Thực sự có nghĩa là

Lùi xe vào chỗ đậu xe, hoặc quay lại nơi hoặc tình huống bạn đã từng có trước đây.

Mẹo sử dụng

Thường dùng theo nghĩa đen nhất cho việc lùi xe vào chỗ đậu hay garage. Cũng dùng nghĩa bóng để mô tả việc tái gia nhập vào một tình huống hoặc mối quan hệ.

Cách chia động từ "back in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
back in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
backs in
he/she/it
Quá khứ đơn
backed in
yesterday
Quá khứ phân từ
backed in
have + pp
Dạng -ing
backing in
tiếp diễn

Nghe "back in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "back in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.