Lùi xe vào một khoảng trống.
back in
Di chuyển xe theo hướng lùi vào một khoảng trống, hoặc quay lại vị trí hay tình huống trước đó.
Lùi xe vào chỗ đậu xe, hoặc quay lại nơi hoặc tình huống bạn đã từng có trước đây.
"back in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Quay trở lại hoặc tái gia nhập vào một tình huống, địa điểm hoặc hoạt động sau khi đã rời đi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển lùi vào một khoảng trống.
Lùi xe vào chỗ đậu xe, hoặc quay lại nơi hoặc tình huống bạn đã từng có trước đây.
Thường dùng theo nghĩa đen nhất cho việc lùi xe vào chỗ đậu hay garage. Cũng dùng nghĩa bóng để mô tả việc tái gia nhập vào một tình huống hoặc mối quan hệ.
Cách chia động từ "back in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "back in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "back in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.