Kéo lá cờ, cánh buồm hoặc vật tương tự xuống khỏi vị trí đang treo cao, đặc biệt như dấu hiệu đầu hàng hoặc kết thúc sử dụng.
haul down
Kéo mạnh một thứ xuống phía dưới, đặc biệt là cờ, buồm hoặc vật nặng.
Kéo một thứ to và nặng xuống từ chỗ đang được nâng cao.
"haul down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Lật đổ hoặc đánh bại một người hay tổ chức có quyền lực.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Kéo hoặc lôi một thứ từ trên cao xuống với nhiều sức lực.
Kéo một thứ to và nặng xuống từ chỗ đang được nâng cao.
Thường gặp nhất trong ngữ cảnh hàng hải (hạ buồm) và trong nghi thức hạ cờ khi thua cuộc hoặc đầu hàng. Cũng dùng trong khai thác gỗ và công nghiệp nặng. Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc đánh bại hoặc kéo ai đó xuống khỏi quyền lực.
Cách chia động từ "haul down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "haul down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "haul down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.