Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "haul"

6 cụm động từ dùng động từ này

haul around
B1

Mang hoặc chở một thứ nặng hay cồng kềnh đi từ nơi này sang nơi khác.

haul down
B2

Kéo mạnh một thứ xuống phía dưới, đặc biệt là cờ, buồm hoặc vật nặng.

haul in
B1

Kéo hoặc lôi một thứ hay một người vào trong bằng nhiều sức; cũng có nghĩa là kiếm được rất nhiều tiền.

haul off
B2

Lôi ai đó hoặc thứ gì đó đi một cách mạnh bạo; hoặc bất ngờ vung tay ra sau rồi đánh mạnh.

haul out
B1

Kéo hoặc lôi thứ gì đó ra khỏi một nơi, đặc biệt khi phải dùng nhiều sức.

haul up
B2

Kéo thứ gì đó lên cao bằng sức; hoặc đưa ai đó ra trước cơ quan có thẩm quyền để trả lời về hành vi sai trái.