Xem tất cả

turn around

A2

Quay lại để nhìn hướng ngược lại; xoay chuyển một tình hình xấu; xử lý và hoàn thành việc gì đó.

Giải thích đơn giản

Quay sang hướng khác, cải thiện một tình huống xấu, hoặc làm xong rồi trả lại thứ gì đó thật nhanh.

"turn around" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Xoay người hoặc một vật để quay mặt hay đi theo hướng ngược lại.

2

Biến một tình huống thất bại hay tiêu cực thành thành công hoặc tích cực.

3

Xử lý, hoàn thành hoặc giao lại thứ gì đó trong một khoảng thời gian nhất định.

4

(thân mật) Thay đổi lập trường, quyết định hoặc ý kiến, thường một cách bất ngờ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Xoay người 180° để quay mặt về hướng ngược lại.

Thực sự có nghĩa là

Quay sang hướng khác, cải thiện một tình huống xấu, hoặc làm xong rồi trả lại thứ gì đó thật nhanh.

Mẹo sử dụng

Rất đa dụng. Trong kinh doanh, 'turnaround' (danh từ) là sự chuyển từ kết quả kém sang tốt. Trong logistics, 'turnaround time' là thời gian để một việc được xử lý xong và trả lại. Trong lời nói hằng ngày, 'turn around and do something' có thể diễn tả sự ngạc nhiên trước hành động đột ngột của ai đó.

Cách chia động từ "turn around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
turn around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
turns around
he/she/it
Quá khứ đơn
turned around
yesterday
Quá khứ phân từ
turned around
have + pp
Dạng -ing
turning around
tiếp diễn

Nghe "turn around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "turn around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.