Trang bị cho một tòa nhà, căn phòng hoặc phương tiện đầy đủ nội thất, thiết bị hoặc phụ kiện cần thiết.
fit out
Trang bị cho một người, con tàu, căn phòng hoặc tòa nhà đầy đủ đồ đạc hay thiết bị cần thiết.
Cung cấp cho ai đó hoặc thứ gì đó mọi thứ cần có, như thiết bị, nội thất hoặc đồ dùng.
"fit out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cung cấp cho một người hoặc nhóm quần áo, dụng cụ hoặc thiết bị cần cho một mục đích cụ thể.
Trang bị cho một con tàu mọi thứ cần cho chuyến đi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho thứ gì đó phù hợp với một mục đích bằng cách cung cấp cho nó những gì nó cần.
Cung cấp cho ai đó hoặc thứ gì đó mọi thứ cần có, như thiết bị, nội thất hoặc đồ dùng.
Phổ biến trong tiếng Anh Anh cả ở ngữ cảnh hàng hải (trang bị tàu) lẫn thiết kế nội thất hoặc bán lẻ (trang bị một cửa hàng). Cũng dùng cho việc mặc đồ hoặc trang bị cho một người để làm mục đích cụ thể. Trang trọng hơn một chút so với 'kit out'.
Cách chia động từ "fit out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fit out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fit out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.