Xem tất cả

row back

B2

Quay ngược hướng bằng cách chèo thuyền, hoặc theo nghĩa bóng là rút lại hay lùi khỏi quan điểm hoặc cam kết đã nêu trước đó.

Giải thích đơn giản

Rút lại hoặc làm nhẹ đi điều bạn đã nói hay hứa, hoặc chèo thuyền lùi lại.

"row back" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Theo nghĩa đen: làm cho thuyền đi lùi bằng cách chèo.

2

Theo nghĩa bóng: rút lui khỏi hoặc làm nhẹ đi một quan điểm, lời hứa hay cam kết đã nêu trước đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm cho thuyền di chuyển lùi lại bằng mái chèo; nghĩa bóng phát triển từ ý quay ngược hướng.

Thực sự có nghĩa là

Rút lại hoặc làm nhẹ đi điều bạn đã nói hay hứa, hoặc chèo thuyền lùi lại.

Mẹo sử dụng

Nghĩa bóng, tức rút khỏi một tuyên bố chính trị hoặc phát biểu công khai, rất phổ biến trong báo chí và bình luận chính trị Anh. Thường đi với from. Nghĩa đen là chèo thuyền ngược lại, khá rõ ràng và dễ hiểu.

Cách chia động từ "row back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
row back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rows back
he/she/it
Quá khứ đơn
rowed back
yesterday
Quá khứ phân từ
rowed back
have + pp
Dạng -ing
rowing back
tiếp diễn

Nghe "row back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "row back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.