Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "row"

2 cụm động từ dùng động từ này

row back
B2

Quay ngược hướng bằng cách chèo thuyền, hoặc theo nghĩa bóng là rút lại hay lùi khỏi quan điểm hoặc cam kết đã nêu trước đó.

row up
C1

Chèo thuyền ngược dòng hoặc hướng đến một điểm đã xác định bằng cách chèo.