Xem tất cả

rope out

C1

Thả xuống hoặc đưa ai hay cái gì ra bằng dây; hoặc (trong leo núi) tự hạ mình hay một vật xuống bằng dây.

Giải thích đơn giản

Dùng dây để hạ người hoặc vật xuống, hoặc thoát ra khỏi đâu đó bằng dây.

"rope out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dùng dây hạ người hoặc vật từ trên cao xuống.

2

Thoát hoặc đi ra khỏi một nơi bằng dây.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Thả dây ra ngoài hoặc xuống dưới để hạ thấp hoặc kéo ra; phần lớn khá dễ hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Dùng dây để hạ người hoặc vật xuống, hoặc thoát ra khỏi đâu đó bằng dây.

Mẹo sử dụng

Khá hiếm và chuyên biệt, chủ yếu gặp trong leo núi, cứu hộ, và hoạt động ngoài trời. Không chuẩn bằng 'abseil', 'rappel', hoặc 'lower'. Cũng có thể xuất hiện trong bối cảnh chăn nuôi hoặc cao bồi khi dùng dây kéo gia súc ra khỏi chuồng hay khu quây. Người học tiếng Anh phổ thông không phải ai cũng biết.

Cách chia động từ "rope out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
rope out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
ropes out
he/she/it
Quá khứ đơn
roped out
yesterday
Quá khứ phân từ
roped out
have + pp
Dạng -ing
roping out
tiếp diễn

Nghe "rope out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "rope out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.