Xem tất cả

flood out

B1

Làm cho người hoặc động vật phải rời đi vì ngập lụt; hoặc chỉ một lượng lớn thứ gì đó tràn ra ngoài.

Giải thích đơn giản

Khi nước lũ làm ngập một nơi và buộc người ta phải rời đi, hoặc khi rất nhiều thứ ào ra cùng một lúc.

"flood out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Buộc người ta phải rời nhà hoặc rời một nơi vì ngập lụt nghiêm trọng.

2

Dùng cho rất nhiều người, nước hoặc đồ vật tràn ra nhanh khỏi một nơi.

3

Làm quá tải một hệ thống hoặc một người bằng rất nhiều tin nhắn, cuộc gọi hoặc dữ liệu.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ngập đến mức ai đó hoặc thứ gì đó phải đi ra ngoài - nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Khi nước lũ làm ngập một nơi và buộc người ta phải rời đi, hoặc khi rất nhiều thứ ào ra cùng một lúc.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'bị lũ làm phải rời đi' là phổ biến nhất và rất hay nghe trong bản tin. Dạng nội động từ, như 'people flooded out', cũng tự nhiên. Cũng có thể nghĩa là làm quá tải hệ thống bằng quá nhiều lưu lượng hoặc tin nhắn.

Cách chia động từ "flood out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
flood out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
floods out
he/she/it
Quá khứ đơn
flooded out
yesterday
Quá khứ phân từ
flooded out
have + pp
Dạng -ing
flooding out
tiếp diễn

Nghe "flood out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "flood out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.