Xem tất cả

run away from

B1

trốn khỏi ai đó hay điều gì đó, hoặc tránh đối mặt với một vấn đề

Giải thích đơn giản

thoát khỏi thứ gì đó, hoặc không giải quyết nó

"run away from" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

rời đi hoặc trốn khỏi một người, nơi chốn, hoặc mối nguy bằng cách chạy

2

tránh giải quyết một tình huống, cảm xúc, hoặc trách nhiệm khó khăn

Mẹo sử dụng

Phổ biến cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Nghĩa bóng thường gợi sự sợ hãi, yếu đuối, hoặc từ chối đối mặt với trách nhiệm.

Cách chia động từ "run away from"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
run away from
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
runs away from
he/she/it
Quá khứ đơn
ran away from
yesterday
Quá khứ phân từ
run away from
have + pp
Dạng -ing
running away from
tiếp diễn

Nghe "run away from" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "run away from" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.