1
Mang một thứ lên tầng hoặc mức cao hơn bằng cách xách, bế hoặc vác.
Mang một thứ lên tầng hay mức cao hơn bằng cách xách, bế hoặc vác.
Nhấc một thứ lên và mang nó đến chỗ cao hơn, như lên lầu.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Mang một thứ lên tầng hoặc mức cao hơn bằng cách xách, bế hoặc vác.
Mang một thứ theo hướng đi lên.
Nhấc một thứ lên và mang nó đến chỗ cao hơn, như lên lầu.
Nghĩa phổ biến nhất và cũng là nghĩa đen là mang vật đi lên. Ít mang tính thành ngữ hơn nhiều cụm động từ khác; nghĩa của nó khá rõ. Ít dùng hơn "take up" hoặc "bring up" trong nghĩa này.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "carry up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.