Di chuyển xuống vị trí thấp hơn về mặt thể chất.
move down
Di chuyển xuống vị trí thấp hơn về mặt thể chất, hoặc xuống hạng, xuống cấp, hay xuống nhóm thấp hơn.
Đi xuống thấp hơn — dù là hạ cơ thể xuống hay xuống một mức thấp hơn trong danh sách, nhóm, hoặc thứ hạng.
"move down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Rơi xuống thứ hạng, cấp độ, hoặc vị trí thấp hơn trong giải đấu, lớp, hoặc hệ thống phân cấp.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi theo hướng đi xuống — nghĩa khá dễ đoán.
Đi xuống thấp hơn — dù là hạ cơ thể xuống hay xuống một mức thấp hơn trong danh sách, nhóm, hoặc thứ hạng.
Dùng trong ngữ cảnh thể chất, thể thao, học tập, và nghề nghiệp. Trong giáo dục ở Anh, nó có thể nghĩa là chuyển xuống lớp hoặc nhóm thấp hơn. Trong thể thao, có thể nghĩa là bị xuống hạng. Cũng dùng để bảo ai đó dịch xuống thêm trong một hàng hay dãy ghế.
Cách chia động từ "move down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "move down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "move down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.