Lùi người lại đột ngột vì ngạc nhiên, sợ hãi, hoặc khó chịu.
draw back
Lùi lại, đặc biệt là lùi đột ngột vì ngạc nhiên hoặc sợ hãi; hoặc kéo thứ gì đó sang một bên.
Nhanh chóng lùi người ra xa điều gì đó đáng sợ hoặc bất ngờ, hoặc kéo thứ gì đó ra để mở đường.
"draw back" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Kéo thứ gì đó ra phía sau hoặc sang một bên, đặc biệt là rèm cửa hoặc then cài.
Quyết định không làm điều mình đã lên kế hoạch, đặc biệt vào phút cuối.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Kéo hoặc dịch chuyển thứ gì đó về phía sau, về phía mình.
Nhanh chóng lùi người ra xa điều gì đó đáng sợ hoặc bất ngờ, hoặc kéo thứ gì đó ra để mở đường.
Khi dùng không có tân ngữ, thường miêu tả phản ứng bản năng khi rút lui về thể chất hoặc cảm xúc. Khi có tân ngữ (ví dụ 'draw back the curtains'), nghĩa là kéo ra hoặc mở sang bên. Cũng dùng làm danh từ: 'drawback' (bất lợi).
Cách chia động từ "draw back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "draw back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "draw back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.