Xem tất cả

flail about

B2

Vung tay hoặc chân một cách dữ dội và mất kiểm soát theo mọi hướng.

Giải thích đơn giản

Quơ tay chân lung tung một cách hoảng loạn và mất kiểm soát.

"flail about" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cử động tay, chân hoặc cơ thể một cách dữ dội và thiếu phối hợp, đặc biệt khi hoảng loạn hoặc mất thăng bằng.

2

Chật vật một cách rối loạn, thiếu phối hợp, không có hướng đi hay mục đích rõ ràng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

A flail là một vũ khí thời trung cổ được vung rất mạnh — gợi hình ảnh cánh tay vung loạn xạ, không kiểm soát.

Thực sự có nghĩa là

Quơ tay chân lung tung một cách hoảng loạn và mất kiểm soát.

Mẹo sử dụng

Thường dùng để tả người đang chết đuối, ngã hoặc hoảng sợ. Cũng dùng theo nghĩa bóng cho người đang chật vật mà không có hướng đi rõ ràng. 'Flail around' cũng phổ biến như vậy. Cụm này sinh động và giàu hình ảnh hơn 'wave about'.

Cách chia động từ "flail about"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
flail about
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
flails about
he/she/it
Quá khứ đơn
flailed about
yesterday
Quá khứ phân từ
flailed about
have + pp
Dạng -ing
flailing about
tiếp diễn

Nghe "flail about" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "flail about" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.