Cử động tay, chân hoặc cơ thể một cách dữ dội và thiếu phối hợp, đặc biệt khi hoảng loạn hoặc mất thăng bằng.
flail about
Vung tay hoặc chân một cách dữ dội và mất kiểm soát theo mọi hướng.
Quơ tay chân lung tung một cách hoảng loạn và mất kiểm soát.
"flail about" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chật vật một cách rối loạn, thiếu phối hợp, không có hướng đi hay mục đích rõ ràng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
A flail là một vũ khí thời trung cổ được vung rất mạnh — gợi hình ảnh cánh tay vung loạn xạ, không kiểm soát.
Quơ tay chân lung tung một cách hoảng loạn và mất kiểm soát.
Thường dùng để tả người đang chết đuối, ngã hoặc hoảng sợ. Cũng dùng theo nghĩa bóng cho người đang chật vật mà không có hướng đi rõ ràng. 'Flail around' cũng phổ biến như vậy. Cụm này sinh động và giàu hình ảnh hơn 'wave about'.
Cách chia động từ "flail about"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "flail about" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "flail about" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.