phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"flail"
1 cụm động từ dùng động từ này
flail about
B2
Vung tay hoặc chân một cách dữ dội và mất kiểm soát theo mọi hướng.