Di chuyển ra vị trí phía sau người khác, đặc biệt trong cuộc đua, thi đấu hay nhóm di chuyển cùng nhau.
drop back
Di chuyển ra phía sau so với người khác trong một nhóm, cuộc đua hay bảng xếp hạng, dù cố tình hay do tiến độ chậm hơn.
Di chuyển ra phía sau của nhóm, hoặc tụt xuống vị trí thấp hơn so với trước.
"drop back" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tụt xuống vị trí thấp hơn trong bảng xếp hạng hay bảng đấu.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển về phía sau hay xa hơn phía sau.
Di chuyển ra phía sau của nhóm, hoặc tụt xuống vị trí thấp hơn so với trước.
Phổ biến trong tường thuật thể thao và mô tả chuyển động vật lý trong nhóm. Có thể cố tình (vận động viên chạy bộ lùi lại để giữ nhịp với đồng đội) hay không tự nguyện (tay đua xe đạp tụt lại vì mệt).
Cách chia động từ "drop back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "drop back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "drop back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.