Xem tất cả

drop back

B1

Di chuyển ra phía sau so với người khác trong một nhóm, cuộc đua hay bảng xếp hạng, dù cố tình hay do tiến độ chậm hơn.

Giải thích đơn giản

Di chuyển ra phía sau của nhóm, hoặc tụt xuống vị trí thấp hơn so với trước.

"drop back" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Di chuyển ra vị trí phía sau người khác, đặc biệt trong cuộc đua, thi đấu hay nhóm di chuyển cùng nhau.

2

Tụt xuống vị trí thấp hơn trong bảng xếp hạng hay bảng đấu.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển về phía sau hay xa hơn phía sau.

Thực sự có nghĩa là

Di chuyển ra phía sau của nhóm, hoặc tụt xuống vị trí thấp hơn so với trước.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong tường thuật thể thao và mô tả chuyển động vật lý trong nhóm. Có thể cố tình (vận động viên chạy bộ lùi lại để giữ nhịp với đồng đội) hay không tự nguyện (tay đua xe đạp tụt lại vì mệt).

Cách chia động từ "drop back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
drop back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
drops back
he/she/it
Quá khứ đơn
droped back
yesterday
Quá khứ phân từ
droped back
have + pp
Dạng -ing
droping back
tiếp diễn

Nghe "drop back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "drop back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.