Di chuyển xuống dưới bằng cách lăn.
roll down
Di chuyển xuống dưới bằng cách lăn, hoặc hạ một thứ xuống bằng cách cuộn hoặc mở nó xuống.
Cuộn hoặc kéo thứ gì đó xuống (như cửa kính xe), hoặc tự lăn xuống.
"roll down" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hạ hoặc mở cửa kính xe, rèm, hay vật tương tự bằng cách cuộn hoặc quay xuống.
Gập hoặc kéo một phần quần áo xuống, như tay áo hoặc tất.
(Với nước mắt, mồ hôi, hoặc chất lỏng) chảy xuống theo bề mặt.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lăn theo hướng đi xuống; hoàn toàn dễ hiểu.
Cuộn hoặc kéo thứ gì đó xuống (như cửa kính xe), hoặc tự lăn xuống.
Rất thường gặp khi nói về cửa kính ô tô. Dù ngày nay thao tác quay tay phần lớn đã được thay bằng nút bấm, cụm này vẫn được dùng. Cũng dùng cho tay áo, tất, rèm, hoặc lăn xuống đồi. Nghĩa đen rất rõ và xuất hiện rất thường xuyên.
Cách chia động từ "roll down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "roll down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "roll down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.