Xem tất cả

keep away

A2

Giữ khoảng cách với một thứ gì đó, hoặc ngăn ai hay vật gì đến gần.

Giải thích đơn giản

Không đến gần một thứ gì đó, hoặc ngăn một thứ gì đó lại gần.

"keep away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giữ mình ở cách xa một người, nơi chốn hoặc đồ vật.

2

Ngăn ai đó hoặc thứ gì đó đến gần.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Giữ khoảng cách vật lý với một thứ gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Không đến gần một thứ gì đó, hoặc ngăn một thứ gì đó lại gần.

Mẹo sử dụng

Có thể dùng như mệnh lệnh ('Keep away!'), nội động từ ('Keep away from the edge'), hoặc ngoại động từ ('Keep the dog away from the food'). Rất phổ biến trên biển cảnh báo và trong ngữ cảnh nuôi dạy con.

Cách chia động từ "keep away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
keep away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
keeps away
he/she/it
Quá khứ đơn
kept away
yesterday
Quá khứ phân từ
kept away
have + pp
Dạng -ing
keeping away
tiếp diễn

Nghe "keep away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "keep away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.