Giữ mình ở cách xa một người, nơi chốn hoặc đồ vật.
keep away
Giữ khoảng cách với một thứ gì đó, hoặc ngăn ai hay vật gì đến gần.
Không đến gần một thứ gì đó, hoặc ngăn một thứ gì đó lại gần.
"keep away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ngăn ai đó hoặc thứ gì đó đến gần.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Giữ khoảng cách vật lý với một thứ gì đó.
Không đến gần một thứ gì đó, hoặc ngăn một thứ gì đó lại gần.
Có thể dùng như mệnh lệnh ('Keep away!'), nội động từ ('Keep away from the edge'), hoặc ngoại động từ ('Keep the dog away from the food'). Rất phổ biến trên biển cảnh báo và trong ngữ cảnh nuôi dạy con.
Cách chia động từ "keep away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "keep away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "keep away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.